clement xiv

Học thuật
Thân thiện
clement xiv

A portrait of Pope Clement XIV hangs in the museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Clement XIV: Tên hiệu của một vị Giáo hoàng người Ý, tại vị từ năm 1769 đến năm 1774. Triều đại của ngài được đánh dấu bởi những quyết định gây tranh cãi, dẫn đến việc mất đi sự ủng hộ còn lại của các thế lực Công giáochâu Âu, làm suy yếu vị thế của Giáo hội tạo điều kiện cho các thế lực thế tục gia tăng ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Clement XIV is known for suppressing the Society of Jesus in 1773. (Clement XIV được biết đến với việc giải thể Dòng Tên vào năm 1773.)
    • The reign of Clement XIV was a turbulent period for the Catholic Church. (Triều đại của Clement XIV một thời kỳ đầy biến động đối với Giáo hội Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The pontificate of Clement XIV": triều đại Giáo hoàng của Clement XIV.
    • The pontificate of Clement XIV is often studied in the context of church-state relations. (Triều đại Giáo hoàng của Clement XIV thường được nghiên cứu trong bối cảnh quan hệ giữa Giáo hội nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo hoàng Clement XIV: Cách gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
  • Pope Clement XIV: Cách gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Ganganelli: Tên thật của Giáo hoàng Clement XIV Giovanni Vincenzo Antonio Ganganelli.
Từ đồng nghĩa
  • Vị Giáo hoàng thứ 249: Cách gọi theo số thứ tự.
  • Người kế vị Clement XIII: Chỉ vị trí kế nhiệm.
Thành ngữ liên quan
  • "The dilemma of Clement XIV": thường dùng để chỉ tình thế tiến thoái lưỡng nan Giáo hoàng phải đối mặt giữa áp lực từ các cường quốc thế tục sự tồn vong của các dòng tu.
    • Faced with pressure from European monarchs, he was caught in the dilemma of Clement XIV. (Đối mặt với áp lực từ các quân chủ châu Âu, ông ấy rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan kiểu Clement XIV.)
clement xiv

A portrait of Pope Clement XIV hangs in the museum.

Noun
  1. Đức giáo hoàng Ý nhiệm chức từ năm 1769 đến 1774, người đã đánh mất sự ủng hộ cuối cùng của Công giáo Châu Âu, khiến nhà thờ rơi vào tay các hoàng thân.

Từ đồng nghĩa